1. Khởi động (Engagement)
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nghe nhắc đến: Điện thoại thông minh (Smartphone), Đồng hồ thông minh (Smartwatch), TV thông minh (Smart TV)...
💡 Câu hỏi thảo luận:
- Theo em, tại sao chúng lại được gọi là "Thông minh"?
- Một chiếc máy tính Casio thực hiện được hàng ngàn phép tính phức tạp, vậy nó có được gọi là "Thiết bị thông minh" không?
Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tiêu chí thực sự để định nghĩa một thiết bị phát triển trong kỷ nguyên 4.0.
2. Hình thành kiến thức (Knowledge)
1. Thiết bị thông minh
Chúng ta từng được nghe rất nhiều thứ gắn với từ "smart" như "smart TV", "smart phone", "smart watch",… Đó là tên gọi của các thiết bị thông minh.
Máy tính xách tay có phải là thiết bị thông minh không?
a) Nhận biết thiết bị thông minh
Có thể hiểu một cách đơn giản thiết bị thông minh là các thiết bị điện tử có thể hoạt động một cách tự chủ trong một mức độ nhất định nhờ các phần mềm điều khiển được cài đặt sẵn. Các thiết bị thông minh ngày nay đều có khả năng tương tác với các thiết bị khác một cách tự động qua mạng không dây như bluetooth, wifi,... để tiếp nhận, xử lí và truyền dữ liệu.
Ví dụ phân loại:
- Không phải thiết bị thông minh: Đồng hồ lịch vạn niên không có khả năng kết nối, máy ảnh số không hoạt động tự chủ
- Là thiết bị thông minh: Những camera kết nối Internet để truyền dữ liệu một cách tự động và có khả năng chọn lọc chỉ ghi hình khi phát hiện chuyển động
Những thiết bị thông minh thường gặp nhất là điện thoại thông minh, máy tính bảng.
Một số thiết bị thông minh hiện nay còn được tích hợp thêm khả năng "bắt chước" một vài hành vi hay cách tư duy của con người ở các mức độ khác nhau. Ví dụ, người máy có thể hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên với con người; xe tự hành có thể dự đoán khả năng va chạm, từ đó giảm tốc độ và tránh để giữ an toàn,... Các khả năng "bắt chước" đó của thiết bị thông minh nói riêng và của máy móc nói chung, tuy còn hạn chế, được gọi chung là trí tuệ nhân tạo (AI - Artificial Intelligence).
b) Vai trò của thiết bị thông minh đối với xã hội trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Thế giới đã trải qua ba cuộc cách mạng công nghiệp và đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (gọi tắt là cách mạng công nghiệp 4.0). Đây là cuộc cách mạng công nghiệp dựa trên nền tảng công nghệ số và tích hợp với các công nghệ thông minh để tạo ra quy trình và phương thức sản xuất mới.
Lịch sử các cuộc cách mạng công nghiệp:
- CMCN lần thứ nhất (cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX): Chuyển từ lao động thủ công sang cơ giới với dấu ấn là động cơ hơi nước
- CMCN lần thứ hai (cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX): Công nghiệp phát triển; điện năng được dùng phổ biến; sản xuất dây chuyền tập trung
- CMCN lần thứ ba (cuối thế kỉ XX đầu thế kỉ XXI): Máy tinh hỗ trợ con người trong hoạt động trí tuệ. Tin học làm thay đổi cuộc sống
- CMCN lần thứ tư (đầu thế kỉ XXI): Hệ thống IoT và các hệ thống kết hợp thực - ảo trở nên phổ biến
Việc áp dụng các thành tựu của công nghệ thông tin như trí tuệ nhân tạo; kết nối vạn vật (còn gọi là Internet vạn vật - Internet of Things, IoT); điện toán đám mây (Cloud Computing); dữ liệu lớn (BigData - cung cấp khả năng xử lí trong khoảng thời gian chấp nhận được những khối lượng dữ liệu cực lớn, không ngừng gia tăng, không ngừng biến đổi) cũng các tiến bộ mang tính đột phá của công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu, tự động hoá và các công nghệ khác vào hệ thống sản xuất và sản phẩm đã làm mở ranh giới giữa các hệ thống thực (thế giới vật lí, thế giới các thực thể) và các hệ thống ảo (thế giới số, không gian số).
Điều đó tạo ra một nền sản xuất thông minh mà ở đó sản phẩm được sản xuất trong thế giới vật lí nhưng quá trình tinh toán, thiết kế, tạo mẫu,... được thực hiện trên không gian số. Ví dụ, các xe tự hành sử dụng các cảm biến thông minh thu thập dữ liệu về biển báo, phương tiện tham gia giao thông, đường đi và chương ngại vật để tinh toán tốc độ và hướng đi tối ưu (trong thế giới ảo) và gửi quyết định cho xe thực hiện (trong thế giới thực).
Ngày nay, trí thức - yếu tố trí tuệ của con người - ngày càng chiếm tỉ trọng lớn hơn trong cơ cấu giá trị của sản phẩm và dịch vụ. Ví dụ, trong giá thành sản xuất một chiếc điện thoại thông minh thì giá trị nguyên vật liệu, nhân công chỉ chiếm chưa đến một nửa; phần còn lại là chi phí thiết kế, làm phần mềm và mua các bản quyền công nghệ - đó chính là giá trị của trí thức. Nền kinh tế trí thức là nền kinh tế chủ yếu dựa vào trí thức, trên cơ sở phát triển khoa học và công nghệ cao, lấy trí thức làm động lực chủ yếu tăng trường kinh tế. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế tri thức.
IoT là việc kết nối các thiết bị thông minh với nhau nhằm thu thập và xử lí thông tin một cách tự động, tức thời trên diện rộng như trong các ứng dụng giám sát giao thông, cảnh báo thiên tai, lái xe tự động, điều khiển quá trình sản xuất trong nhà máy và nhiều ứng dụng khác. IoT là một yếu tố cơ bản trong cách mạng công nghiệp 4.0, trong đó thiết bị thông minh là thành phần chủ chốt.
Tóm lại:
- Thiết bị thông minh là thiết bị điện tử có thể hoạt động tự chủ không cần sự can thiệp của con người, tự thích ứng với hoàn cảnh và có khả năng kết nối với các thiết bị khác để trao đổi dữ liệu
- Thiết bị thông minh đóng vai trò chủ chốt trong các hệ thống IoT - một nội dung cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0
2. Các thành tựu của Tin học
Các thành tựu của tin học cần được nhìn nhận trên hai phương diện:
- Các thành tựu về ứng dụng
- Các thành tựu liên quan đến sự phát triển của chính ngành Tin học
a) Đóng góp của tin học với xã hội
Tin học được ứng dụng trong mọi lĩnh vực. Sau đây là một số lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất:
Quản lí:
- Trường học cần quản lí học tập của học sinh
- Ngân hàng cần quản lí tài khoản và giao dịch của khách hàng
- Doanh nghiệp cần quản lí sản xuất, mua bán hàng hoá, kế toán,...
- Dùng máy tính quản lí các quy trình nghiệp vụ giúp xử lí công việc nhanh chóng, chính xác, hiệu quả và tiện lợi, tiết kiệm chi phí
Tự động hoá:
- Nhờ máy tính, tự động hoá đã thay đổi cân bản
- Các thiết bị thông minh hoạt động theo chương trình có thể thực hiện tốt nhiều công việc thay cho con người
- Robot là một ví dụ điển hình về thành công của tự động hoá
- Không những hoạt động chính xác, thông minh, robot còn có thể làm việc ở những nơi có môi trường nguy hiểm như trong nhà máy điện hạt nhân hay dưới nước
Giải quyết các bài toán khoa học kĩ thuật:
- Với khả năng tính toán nhanh, chính xác, máy tính có thể hỗ trợ cho công việc tính toán, mô phỏng, kiểm nghiệm trong nghiên cứu, thiết kế các công trình, dự báo thời tiết, giải mã gen, ứng dụng bản đồ số,...
Thay đổi cách thức làm việc của nhiều ngành nghề:
- Nhiều công việc có thể được thực hiện trực tuyến như dạy học, mua hàng
- Các ứng dụng tin học văn phòng đã góp phần tăng chất lượng và hiệu quả hoạt động hành chính
- Nhiều ngành nghề thay đổi hoàn toàn như công nghệ in theo kiểu sắp chữ được thay bằng chế bản trên máy tính hay chụp ảnh dùng phim được thay bằng chụp ảnh số với chất lượng và chi phí được cải thiện rõ rệt
Giao tiếp cộng đồng:
- Tin học giúp trao đổi thông tin nhanh chóng và hiệu quả qua các ứng dụng như thư điện tử, các diễn đàn trên các trang web và các mạng xã hội như Youtube, Facebook, Twitter, Zalo,...
- Mạng xã hội đã trở thành môi trường giao tiếp tiện lợi mà trên đó mọi hoạt động đều dễ dàng, trực quan, tương tác nhanh
b) Một số thành tựu phát triển của Tin học
Ở các lớp dưới ta đã biết sự phát triển mạnh mẽ của phần cứng bao gồm máy tính, các thiết bị ngoại vi và các thiết bị số nói chung, giúp cho tin học phát triển vượt bậc. Sau đây là một số thành tựu giúp tin học nói chung và máy tính nói riêng trở thành một phần không thể thiếu trong xã hội hiện đại:
Hệ điều hành:
- Hệ điều hành OS/360 (1964) trên dòng máy IBM/360 là hệ điều hành đầu tiên đã đưa ra hầu hết các nguyên lí của các hệ điều hành hiện đại
- Hệ điều hành giúp quản lí thông tin, quản lí phần cứng, quản lí các tiến trình xử lí của máy tính và cung cấp giao diện làm việc với người dùng
- DOS và Windows là các hệ điều hành cho dòng máy PC; macOS là hệ điều hành cho dòng máy Mac
- Android và iOS là các hệ điều hành thông dụng trên thiết bị di động
- Còn trên các máy tính lớn, UNIX vẫn là hệ điều hành chủ đạo
Mạng và Internet:
- Mạng máy tính cho phép kết nối các máy tính và thiết bị thông minh để trao đổi dữ liệu với nhau nhằm thực hiện các ứng dụng liên quan đến nhiều người hay nhiều thiết bị trong một phạm vi rộng
- Một thành tựu nổi bật là Internet cho phép kết nối toàn cầu nhờ thiết lập được các quy tắc trao đổi dữ liệu (được biết đến với tên gọi là giao thức TCP/IP) vào năm 1983
- Việc phát minh ra World Wide Web (WWW) vào năm 1992 đã tạo ra phương tiện truy cập Internet dễ dàng và nhất quán, giúp phổ cập Internet
- Nhờ các công cụ tìm kiếm chúng ta có thể tìm kiếm thông tin trên không gian mạng một cách dễ dàng và nhanh chóng
- Internet không chỉ giúp chia sẻ thông tin, mà còn cho phép chia sẻ cả phần cứng và phần mềm
- Rất nhiều hoạt động đã được thực hiện trực tuyến. Internet đã thay đổi cuộc sống của con người
Các ngôn ngữ lập trình bậc cao:
- Các chương trình máy tính phải được viết trong một ngôn ngữ lập trình
- Thời kì đầu, chương trình được viết trên ngôn ngữ máy hoặc hợp ngữ, về cơ bản là phụ thuộc vào loại máy tính cụ thể, đòi hỏi viết rất tỉ mỉ nên rất khó kiểm soát dẫn đến hiệu quả phát triển phần mềm thấp
- Người ta đã sáng tạo ra các ngôn ngữ bậc cao giúp người lập trình chỉ cần thể hiện cách giải quyết vấn đề (thuật toán) mà không cần biết đến các lệnh máy (mã máy)
- Các chương trình dịch sẽ chuyển chương trình sang dạng mã máy
- FORTRAN là ngôn ngữ lập trình bậc cao đầu tiên được công bố chính thức vào năm 1957 và vẫn được dùng tới ngày nay cho những người lập trình khoa học kĩ thuật
- Sau này đã xuất hiện thêm nhiều ngôn ngữ lập trình khác như Cobol, C, Pascal, Python,...
- Ngôn ngữ lập trình bậc cao đã giúp làm tăng hiệu quả của việc lập trình
Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu:
- Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp các công cụ để tổ chức, cập nhật, truy cập dữ liệu không phụ thuộc vào các bài toán cụ thể
- Người phát triển phần mềm chỉ cần tập trung vào việc viết chương trình cho các hoạt động nghiệp vụ mà không phải tự viết các phần mềm khởi tạo, cập nhật, tìm kiếm, trích xuất dữ liệu
- Nhờ có các hệ quản trị cơ sở dữ liệu mà các ứng dụng quản lí mới phát triển được như ngày nay
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu đầu tiên ra đời vào cuối những năm 60 của thế kỉ XX nhưng sau năm 1970 mới có các hệ quản trị cơ sở dữ liệu sử dụng dữ liệu dưới dạng bảng như ngày nay, ví dụ DB2, Microsoft SQL Server, Oracle, MySQL,...
Các thành quả nghiên cứu khoa học của tin học như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn,... là những thành tựu lớn của tin học, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
3. Luyện tập (Practice)
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Nhận biết thiết bị thông minh
Câu hỏi: Thiết bị nào sau đây là thiết bị thông minh?
a) Cân điện tử
b) Đồng hồ kết nối với điện thoại qua bluetooth
c) Máy tính cầm tay
Trả lời:
- a) Cân điện tử: Không phải thiết bị thông minh - chỉ có chức năng đo lường đơn thuần
- b) Đồng hồ kết nối với điện thoại qua bluetooth: Là thiết bị thông minh - có khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu tự động
- c) Máy tính cầm tay: Không phải thiết bị thông minh - chỉ là thiết bị tính toán không có kết nối tự động
Lý do: Thiết bị thông minh cần có khả năng hoạt động tự chủ và kết nối với các thiết bị khác để trao đổi dữ liệu.
Bài tập 2: Phân loại thiết bị trong nhà
Câu hỏi: Ngoài những thiết bị đã nêu trong bài, nhà em có những thiết bị thông minh nào?
Gợi ý phân loại:
-
Thiết bị thông minh:
- Smart TV (kết nối Internet, xem YouTube, Netflix)
- Robot hút bụi (tự động lau nhà, tìm đường sạc)
- Camera an ninh (gửi thông báo về điện thoại)
- Loa thông minh (Google Home, Alexa - điều khiển bằng giọng nói)
- Điều hòa thông minh (điều khiển từ xa, hẹn giờ)
-
Thiết bị điện tử thông thường:
- Tivi cũ (không kết nối Internet)
- Nồi cơm điện cơ (chỉ có chức năng nấu cơm)
- Quạt điện (chỉ có các chế độ cơ bản)
- Đèn bàn (chỉ bật/tắt)
Bài tập 3: Vai trò của thiết bị thông minh
Câu hỏi: Thiết bị thông minh nào có thể nhận dạng được hình ảnh?
Gợi ý:
- Camera an ninh thông minh: Nhận dạng khuôn mặt, phát hiện chuyển động
- Smartphone: Nhận dạng khuôn mặt để mở khóa, quét mã QR
- Robot tự hành: Nhận dạng biển báo, vật cản
- Camera trong cửa hàng thông minh: Nhận dạng khách hàng, đếm số người
- Thiết bị kiểm soát ra vào: Nhận dạng thẻ, vân tay, khuôn mặt
Bài tập 4: Vai trò của tin học
Câu hỏi: Tin học đã giúp gì cho em trong học tập?
Gợi ý:
- Tìm kiếm thông tin: Dùng Internet tra cứu tài liệu, xem video bài giảng
- Làm bài tập: Sử dụng các ứng dụng học tập, phần mềm giải toán
- Giao tiếp: Nhận bài tập qua email, học online qua Zoom/Google Meet
- Làm văn bản: Soạn thảo báo cáo, thuyết trình bằng Word/Google Docs
- Tính toán: Dùng Excel tính toán, làm biểu đồ thống kê
- Lưu trữ: Lưu trữ tài liệu học tập trên Google Drive, OneDrive
- Hợp tác: Làm việc nhóm qua Google Classroom, Microsoft Teams
Bài tập 5: Ứng dụng trực tuyến
Câu hỏi: Em hãy cho ví dụ về một số ứng dụng trực tuyến.
Gợi ý:
- Học tập: Google Classroom, Khan Academy, Duolingo
- Mua sắm: Shopee, Lazada, Tiki
- Giải trí: YouTube, Netflix, Spotify
- Giao tiếp: Facebook, Zalo, Instagram
- Làm việc: Google Workspace, Microsoft 365
- Tài chính: Internet Banking, ví điện tử MoMo, ZaloPay
- Y tế: Đặt khám bệnh online, tư vấn y tế từ xa
- Vận tải: Grab, Gojek, Be
Mẹo: Khi phân loại thiết bị, hãy chú ý đến 2 tiêu chí chính: (1) Khả năng hoạt động tự chủ và (2) Khả năng kết nối mạng để trao đổi dữ liệu.
4. Vận dụng (Application)
Thử thách thực tế
Dự án: "Nhà thông minh tương lai"
Hãy thiết kế một hệ thống nhà thông minh với các yêu cầu sau:
Yêu cầu 1: An ninh
- Camera nhận dạng khuôn mặt gia đình
- Cửa ra vào tự động mở khi nhận dạng thành công
- Hệ thống cảnh báo khi phát hiện người lạ
Yêu cầu 2: Tiện nghi
- Điều hòa tự động điều chỉnh nhiệt độ theo thời tiết
- Đèn tự bật/tắt theo có người trong phòng
- Robot hút bụi tự động làm việc theo lịch
Yêu cầu 3: Tiết kiệm năng lượng
- Tự động tắt các thiết bị không sử dụng
- Theo dõi lượng điện tiêu thụ
- Sử dụng năng lượng mặt trời
Câu hỏi thảo luận:
- Hệ thống này cần những thiết bị thông minh nào?
- Các thiết bị sẽ kết nối và giao tiếp với nhau như thế nào?
- Lợi ích và thách thức khi triển khai hệ thống này?
Tìm hiểu sâu: CMCN 4.0 trong nông nghiệp
Nghiên cứu về "Nông nghiệp thông minh" (Smart Agriculture):
Các ứng dụng thực tế:
- Drone phun thuốc trừ sâu tự động
- Cảm biến độ ẩm tự động tưới tiêu
- Hệ thống nhà kính tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng
- IoT theo dõi sức khỏe gia súc
- AI phân tích đất để gợi ý cây trồng phù hợp
Câu hỏi nghiên cứu:
- Nông nghiệp thông minh giúp giải quyết những vấn đề gì?
- Tại sao Việt Nam cần phát triển nông nghiệp thông minh?
- Học sinh chúng ta có thể đóng góp gì vào phát triển này?
Thực tế ảo (VR) và Metaverse
Tìm hiểu về:
- VR trong giáo dục: học 3D, thực hành ảo
- Metaverse: không gian làm việc, học tập ảo
- AR (Thực tế tăng cường): ứng dụng trong đời sống
Thảo luận:
- Ưu và nhược điểm của học tập trong không gian ảo?
- Metaverse sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta như thế nào?
Ghi nhớ kiến thức 🎯
- ✅ Thiết bị thông minh: Tự chủ + Kết nối mạng + Trao đổi dữ liệu
- ✅ CMCN 4.0: Hội tụ công nghệ số, vật lý, sinh học
- ✅ IoT: Internet vạn vật - kết nối mọi thiết bị
- ✅ Tin học ứng dụng: Quản lí, Tự động hóa, KHTN, Giao tiếp
- ✅ Thành tựu Tin học: Hệ điều hành, Internet, Ngôn ngữ lập trình, CSDL
- ✅ Kinh tế tri thức: Trí thức là động lực chính của phát triển